Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Are You Smarter Than Average? - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Bạn có thông minh hơn mức trung bình không?

Toàn bộ 80 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
80
Tốc độ nói
180 từ/phút
Từ thông dụng
60%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 180 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 60% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 401 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 80 câu thoại, tổng 780 từ. 79 câu trong số đó đã có bản dịch tiếng Việt. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Hiện tại hoàn thành4 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“undergraduates have lost their virginity.”

→ sinh viên chưa tốt nghiệp đại học.

Thể bị động2 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“This episode is supported by Skillshare.”

→ Video này được hỗ trợ bởi Skillshare.

So sánh hơn2 lần

Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than

“2.3 points higher than younger siblings.”

→ cao hơn người em 2,3 điểm.

So sánh ngang bằng2 lần

Công thức: as + tính từ + as

“creativity as well as measures of ‘divergent thinking’, the ability to generate new ideas”

→ đạt điểm cao hơn về khả năng sáng tạo hơn cũng như các biện pháp ‘tư duy khác biệt’, khả năng tạo ra những ý tưởng mới

Mệnh đề quan hệ2 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

“However, people who didn’t worry scored higher on tests of nonverbal intelligence.”

→ Tuy nhiên, những người không lo lắng đạt điểm cao hơn trong các bài kiểm tra về trí thông minh phi ngôn ngữ.

Quá khứ đơn30 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“investigate the variables related to intellect.”

→ điều tra các biến liên quan đến trí tuệ.

16 từ đáng học trong Are You Smarter Than Average?

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
found/ˈfaʊndɪd/thành lập11
peoplemọi người7
intelligence/ˌɪnˈtelədʒəns/trí tuệ5
intelligent/ˌɪnˈtelədʒənt/tính từthông minh5
childrendanh từtrẻ em3
likely/ˈlaɪkli/trạng từcó khả năng3
average/ˈævrɪdʒɪŋ/trung bình3
handed/ˈhændɪdli/động từthuận tay2
lefty/ˈlefti/danh từngười thuận tay trái2
hypothesis/haɪˈpɑːθəsəs/danh từgiả thuyết2
virginity/vərˈdʒɪnɪti/danh từsự trinh trắng2
novel/ˈnɑːvəl/tiểu thuyết2
verbal/ˈvɜːrbəl/tính từbằng lời2
associated/əˈsoʊsiˌeɪtɪd/tính từliên quan2
alcohol/ˈælkəˌhɑːl/rượu2
among/əˈmʌŋ/giới từgiữa2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.