luxury/ˈlʌɡʒəri/noun
Danh từ chỉ sự xa xỉ, tiện nghi cao cấp hoặc thoải mái.
great comfort or extravagance
The hotel offered luxury accommodations.
Khách sạn cung cấp chỗ ở sang trọng.
Câu thoại thật có chữ “luxury”
And we just don't have the luxury to do that.
Và chúng tôi không có sự sang trọng để làm điều đó.
Your Brain's Not Broken: My Second Brain in Notion - Tập 1 — chương trình TV
We offer luxury packages in all the main climate zones.
Chúng tôi có các gói cao cấp ở mọi vùng khí hậu chính.
Just think of it this way: rest is not a luxury.
Hãy nghĩ theo cách này: nghỉ ngơi không phải là một sự xa xỉ.
you're NOT LAZY... you're BURNT OUT 5AM SCHOOL DAY *motivating* | what I eat, self care, exercise - Tập 1 — chương trình TV