statement/ˈsteɪtmənt/noun
Danh từ chỉ lời tuyên bố hoặc phát biểu chính thức.
something said or written officially
The company issued a statement.
Công ty đã đưa ra một tuyên bố.
Câu thoại thật có chữ “statement”
End of statement.
Hết phát biểu.
The Good Place — Bị bắt quả tang lẻn vào Chốn Tốt Lành — phim
This is the statement.
Đây là tuyên bố.
Your Brain's Not Broken: My Second Brain in Notion - Tập 1 — chương trình TV
I read your statement.
Tôi đã đọc lời khai của bà.
Murder In The Mirror (2000) — phim