Đang tải video...
10 Things Elegant Ladies NEVER Wear In Summer! - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
10 thứ phụ nữ Thanh Lịch không bao giờ mặc vào mùa hè
Toàn bộ 314 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 314
- Tốc độ nói
- 176 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 176 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 669 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 314 câu thoại, tổng 3.287 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động7 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“that you shouldn't be caught wearing this summertime.”
→ mà bạn không nên mặc vào mùa hè này.
Hiện tại hoàn thành6 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“have done it in your pants basically.”
→ giống như bạn mới ị trong quần vậy.
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“downgrades a look rather than lifts a look.”
→ hạ thấp vẻ đẹp của bạn, hơn là nâng tầm nó lên.
Mệnh đề nhượng bộ2 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“no matter how expensive the garment is no matter who wears it.”
→ dù chất vải đắt thế nào hay ai mặc nó đi nữa.
Động từ + to + động từ23 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“if you want to practice elegance,”
→ nếu bạn muốn luyện tập để trở nên thanh lịch
There is / There are8 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“There are definitely elegant ladies who do wear jeans,”
→ Tất nhiên có những người phụ nữ thanh lịch vẫn mặc jeans,
16 từ đáng học trong 10 Things Elegant Ladies NEVER Wear In Summer!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| jeans | /dʒiːnz/ | danh từ | quần bò | 11 |
| floral | /ˈflɔːrəl/ | tính từ | hoạ tiết hoa | 9 |
| shorts | /ʃɔːrts/ | danh từ | quần đùi | 9 |
| material | danh từ | vật liệu | 8 | |
| cheap | /ˈtʃiːpər/ | rẻ | 8 | |
| women | danh từ | phụ nữ | 7 | |
| garment | danh từ | quần áo may mặc | 7 | |
| cotton | /ˈkɑːtən/ | danh từ | bông | 7 |
| beach | /biːtʃ/ | danh từ | bãi biển | 7 |
| bikini | /bɪˈkiːni/ | danh từ | bikini | 6 |
| tank | bể | 6 | ||
| flattering | /ˈflætərɪŋ/ | tính từ | tôn dáng, nịnh | 6 |
| fabric | /ˈfæbrɪk/ | danh từ | vải | 6 |
| flip | /flɪpt/ | lật | 6 | |
| bra | danh từ | áo ngực | 5 | |
| rubber | /ˈrʌbər/ | danh từ | cao su | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- 10 Powerful Body Language Secrets That Turn Men On
- My Solo Trip to Greece and Turkey | Cruising from Athens to Istanbul
- Best of Mini Yummy | 2000+ Satisfying Miniature Tasty Food Recipe Compilation | ASMR Cooking
- Last To Leave Circle Wins $500,000
- Name That Song Challenge with Taylor Swift
- Test (Chinese)
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.