Đang tải video...
11 Fun DIY School Supplies / Valentine’s Day Special! - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
11 cách tạo ra dụng cụ học tập thú vị / Đặc biệt ngày Valentine
Toàn bộ 211 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 211
- Tốc độ nói
- 142 từ/phút
- Từ thông dụng
- 65%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 142 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 65% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 525 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 211 câu thoại, tổng 1.700 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Động từ + to + động từ6 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I need to fix this situation!”
→ Tôi cần phải khắc phục tình trạng này!
Mệnh đề quan hệ2 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“Christy, who is a Valentines' Day hater, gives Redhead such an adorable gift!”
→ Christy, người ghét Ngày lễ tình nhân, đã tặng Tóc đỏ một món quà đáng yêu như vậy!
Quá khứ đơn35 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“She came here to study!”
→ Cô ấy đến đây để học!
Tương lai với will7 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“Now Cupid won't miss the target! Oops!”
→ Bây giờ Cupid sẽ không bắn trượt mục tiêu! Giáo sư!
Hiện tại tiếp diễn6 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“Christy is erasing her notes.”
→ Christy đang xóa ghi chú của cô ấy.
Động từ khuyết thiếu6 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“Love actually can work wonders!”
→ Tình yêu thực sự có thể làm nên điều kỳ diệu!
16 từ đáng học trong 11 Fun DIY School Supplies / Valentine’s Day Special!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| glue | /ɡluː/ | danh từ | keo dán | 20 |
| pencil | danh từ | bút chì | 14 | |
| attach | /əˈtætʃt/ | gắn | 9 | |
| romantic | /roʊˈmæntɪk/ | tính từ | lãng mạn | 8 |
| pink | /pɪŋk/ | màu hồng | 8 | |
| sharpener | danh từ | gọt bút chì | 7 | |
| notebook | /ˈnoʊtˌbʊk/ | sổ tay | 7 | |
| sebastian | /səˈbæstʃən/ | danh từ | Sebastian | 6 |
| valentine's | /ˈvælənˌtaɪnz/ | danh từ | Valentine | 6 |
| arrow | /ˈæroʊ/ | danh từ | mũi tên | 6 |
| whiteout | danh từ | xoá trắng, bão tuyết mù | 5 | |
| acrylic | /əˈkrɪlɪk/ | tính từ | acrylic | 5 |
| potion | /ˈpoʊʃən/ | danh từ | thuốc nước phép | 5 |
| tube | /tuːb/ | danh từ | ống | 5 |
| foam | /foʊm/ | danh từ | bọt | 5 |
| thumb | /θʌm/ | ngón tay cái | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.