sharpener/ˈʃɑːrpənər/noun
Danh từ chỉ dụng cụ gọt bút chì.
a device used to make pencils sharp
My pencil sharpener is broken.
Cái gọt bút chì của tôi bị hỏng rồi.
Câu thoại thật có chữ “sharpener”
Paint a pencil sharpener gold.
Sơn vàng gọt bút chì.
11 Fun DIY School Supplies / Valentine’s Day Special! - Tập 1 — chương trình TV
And put in the pencil sharpener.
Và cho vào gọt bút chì.
11 Fun DIY School Supplies / Valentine’s Day Special! - Tập 1 — chương trình TV
And hot glue it to the pencil sharpener.
Và keo nóng nó vào dụng cụ gọt bút chì.
11 Fun DIY School Supplies / Valentine’s Day Special! - Tập 1 — chương trình TV