near/nɪr/preposition
Tính từ chỉ khoảng cách gần hoặc ở gần.
close to something in distance or time
She lives near the school.
Cô ấy sống gần trường học.
Câu thoại thật có chữ “near”
Are we near?
Bọn tôi có gần đúng không?
Swinging with the Finkels — phim
Pacquiao was near unbeatable.
ông gần như là bất bại.
25 Times Manny Pacquiao Showed Crazy Boxing - Tập 1 — chương trình TV
Waiting? Waiting near water?
Chờ đợi? Chờ đợi cạnh mặt nước?