Đang tải video...
Guided Meditation for Anxiety & Stress - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Hướng dân thiền định cho chứng lo âu & căng thẳng
Toàn bộ 118 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 118
- Tốc độ nói
- 62 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 62 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 309 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 118 câu thoại, tổng 951 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu hỏi với từ để hỏi2 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What does peace look like to you?”
→ Hòa bình trông như thế nào đối với bạn?
Quá khứ đơn11 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“I am guided, protected, and loved.”
→ Tôi được hướng dẫn, bảo vệ và yêu thương.
Câu mệnh lệnh7 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“Take a deep breath in”
→ Hít thật sâu
Động từ khuyết thiếu5 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“You can come back to this feeling any time”
→ Bạn có thể tìm lại cảm giác này bất cứ lúc nào
16 từ đáng học trong Guided Meditation for Anxiety & Stress
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| exhale | /eksˈheɪl/ | động từ | thở ra | 12 |
| neck | /nek/ | danh từ | cái cổ | 6 |
| reset | /riˈset/ | danh từ | đặt lại | 5 |
| stretch | /ˈstretʃɪŋ/ | kéo dài | 4 | |
| grateful | /ˈɡreɪtfəl/ | tính từ | biết ơn | 4 |
| meditation | /ˌmedəˈteɪʃən/ | danh từ | thiền | 4 |
| tilt | /ˈtɪltɪd/ | danh từ | nghiêng | 3 |
| inhale | /ˌɪnˈheɪlɪŋ/ | động từ | hít vào | 3 |
| visualize | động từ | hình dung | 3 | |
| gratitude | /ˈɡrætəˌtuːd/ | danh từ | lòng biết ơn | 3 |
| awareness | /əˈwernəs/ | danh từ | nhận thức | 3 |
| release | /riˈliːs/ | phát hành | 3 | |
| relaxation | /ˌriːlækˈseɪʃən/ | danh từ | sự thư giãn | 2 |
| guided | /ˈɡaɪdəd/ | tính từ | có hướng dẫn | 2 |
| chin | /tʃɪn/ | danh từ | cằm | 2 |
| tension | /ˈtenʃən/ | danh từ | căng thẳng | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- SHE DESTROY RICE AGAIN... (Kay's Cooking)
- you're NOT LAZY... you're BURNT OUT 5AM SCHOOL DAY *motivating* | what I eat, self care, exercise
- Faster than a calculator - Arthur Benjamin - TEDxOxford
- Bun Bo Hue - Must Try Noodle Soup When You're in Vietnam
- How I eliminated the constant stimulation in my life. (and I feel so much better!)
- Would You Rather Have 100K Dollars OR This Mystery Key?
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.