Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“đặt lại” tiếng Anh là gì?

“đặt lại” trong tiếng Anh là reset /riˈset/.

Trang này lấy ví dụ từ 38 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

reset/riˈset/verb

Động từ chỉ đặt lại hoặc khởi động lại.

to set something again to its original state

You need to reset your password.

Bạn cần đặt lại mật khẩu của mình.

Câu thoại thật có chữ “reset”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt