stretch/stretʃ/verb
Động từ chỉ kéo dài hoặc duỗi ra.
to extend or lengthen
He stretched his arms after waking up.
Anh ấy duỗi tay sau khi thức dậy.
Câu thoại thật có chữ “stretch”
Julio! Get the stretch!
Julio, lấy thuốc ra đây
Bruno Mars ft Mark Ronson - Uptown Funk (Minions Voice) — bài hát
I'll help you! Super stretch!
Để tớ giúp cậu! Siêu co giãn!
That's the stretch I'm talking about.
Đó là sự kéo dài mà tôi đang nói đến.
I Made A Giant 3-Foot Pizza Slice - Tasty - Tập 1 — chương trình TV