Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“hình dung” tiếng Anh là gì?

“hình dung” trong tiếng Anh là visualize, envision, conceive /ˈvɪʒuːəˌlaɪz/.

Trang này lấy ví dụ từ 39 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

visualize/ˈvɪʒuːəˌlaɪz/verb

Động từ hình dung hoặc tưởng tượng một cảnh, ý tưởng trong đầu.

to form a mental image

I can’t visualize how the room will look.

Mình không thể hình dung căn phòng sẽ trông thế nào.

Câu thoại thật có chữ “visualize”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

envision/enˈvɪʒən/verb

Động từ tưởng tượng hoặc hình dung một viễn cảnh, kế hoạch tương lai.

to imagine or picture in the mind

I can envision a bright future for us.

Tôi có thể hình dung một tương lai tươi sáng cho chúng ta.

Câu thoại thật có chữ “envision”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

conceive/kənˈsiːv/verb

Động từ chỉ hành động hình dung hoặc thụ thai.

to imagine or create an idea

I can’t conceive how she solved that puzzle!

Tôi không thể hình dung cô ấy giải câu đố đó thế nào!

Câu thoại thật có chữ “conceive”

  • The only machine we can conceive of would be one of the principles of the rocket.'

    Cỗ máy duy nhất mà chúng ta có thể hình dung sẽ là một trong những nguyên lý hoạt động của tên lửa. '

    The Evolution of Space Rockets - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt