Đang tải video...
How a Train Bento Box is Made in Japan - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Một hộp cơm tàu hỏa được làm ra như thế nào ở Nhật Bản.
Toàn bộ 188 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 188
- Tốc độ nói
- 143 từ/phút
- Từ thông dụng
- 70%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 143 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 565 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 188 câu thoại, tổng 1.750 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động37 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“So it looks like everything's been refrigerated,”
→ Có vẻ như mọi thứ đều được làm lạnh,
So sánh nhất4 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“Holidays are the most busy”
→ Các kỳ nghỉ là bận rộn nhất
Câu hỏi với từ để hỏi7 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What are you testing today?”
→ Hôm nay anh sẽ thử gì vậy?
Động từ + to + động từ5 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“if you want to see what I'm doing on the daily,”
→ nếu bạn muốn xem những gì tôi làm hàng ngày,
Mệnh đề quan hệ4 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which is, I'm sure, comfort to many of their customers.”
→ điều mà tôi chắc chắn sẽ mang lại sự hài lòng từ khách hàng của họ.
Quá khứ đơn66 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“And this is the fried section.”
→ Và đây là khu vực chiên.
16 từ đáng học trong How a Train Bento Box is Made in Japan
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| bento | /ˈbentoʊ/ | danh từ | cơm hộp bento | 16 |
| factory | danh từ | nhà máy | 15 | |
| onigiri | danh từ | cơm nắm | 6 | |
| machine | máy móc | 6 | ||
| product | /ˈprɑːdəkt/ | danh từ | sản phẩm | 6 |
| fried | /fraɪd/ | tính từ | chiên | 5 |
| katsu | danh từ | món chiên xù | 4 | |
| being | con người | 4 | ||
| tour | /tʊr/ | chuyến du lịch | 4 | |
| inspection | /ˌɪnˈspekʃən/ | kiểm tra | 3 | |
| production | /prəˈdʌkʃən/ | sản xuất | 3 | |
| staff | /stæf/ | động từ | nhân viên | 3 |
| cooked | /kʊkt/ | tính từ | đã nấu | 3 |
| unique | /juˈniːk/ | tính từ | độc đáo | 3 |
| making | động từ | sự tạo nên | 2 | |
| inspect | /ˌɪnˈspektɪd/ | động từ | kiểm tra | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- Norway and Sweden Compared
- Day in the Life of a Japanese Hotel Worker
- Healing & Shadow Work - tips & advice to heal your inner child
- Guided Meditation for Positive Energy, Relaxation, Peace
- Rihanna Reveals Her Dressing Room Essentials
- Inspirational Speech for a Successful Career and Life From SILICON VALLEY CEO Jon Fisher
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.