factory/ˈfæktəri/noun
Danh từ chỉ nhà máy hoặc nơi sản xuất hàng hóa.
a building where goods are made
My uncle works in a car factory.
Chú tôi làm việc ở một nhà máy sản xuất ô tô.
Câu thoại thật có chữ “factory”
Nakaya Panko factory.
nhà máy Nakaya Panko.
Day in the Life of a Japanese Panko Factory Owner - Tập 1 — chương trình TV
Very factory farmed.
Nuôi công nghiệp lắm.
It's in the factory.
Nó ở trong nhà máy ấy.
The Dollmaker (1984) — phim