Đang tải video...
Simple Steps to Financial Freedom - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Các bước đơn giản để có sự tự do tài chính
Toàn bộ 217 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 217
- Tốc độ nói
- 206 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 206 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 650 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 217 câu thoại, tổng 2.173 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“or purchased a new car when we could've bought used.”
→ hoặc mua một chiếc xe mới khi chúng ta có thể mua xe đã qua sử dụng.
So sánh nhất6 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“So what's the best way to pay off your debt early?”
→ Vậy cách tốt nhất để trả nợ sớm là gì?
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“You may have heard that money doesn't buy happiness”
→ Bạn có thể đã nghe nói rằng tiền không mua được hạnh phúc
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Another option is called 'The Debt Snowball.'”
→ Một lựa chọn khác được gọi là "Quả cầu tuyết nợ."
be going to — dự định8 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“because in thirty years, you're gonna eventually make your money back.”
→ bởi vì trong ba mươi năm, cuối cùng bạn sẽ kiếm lại được tiền của mình.
Động từ + to + động từ5 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“when you need to replace your water heater,”
→ khi bạn cần thay máy nước nóng,
16 từ đáng học trong Simple Steps to Financial Freedom
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| fund | /ˈfʌndəd/ | động từ | quỹ | 16 |
| debt | danh từ | nợ | 12 | |
| emergency | /ɪˈmɜːrdʒənsi/ | tình huống khẩn cấp | 11 | |
| retirement | /riˈtaɪərmənt/ | danh từ | nghỉ hưu | 9 |
| interest | /ˈɪntrəst/ | sở thích | 8 | |
| account | /əˈkaʊnt/ | động từ | tài khoản | 7 |
| making | động từ | sự tạo nên | 6 | |
| runway | /ˈrʌnˌweɪ/ | đường băng | 6 | |
| financial | /fəˈnænʃəl/ | tính từ | thuộc tài chính | 5 |
| bank | động từ | ngân hàng | 5 | |
| percent | /pərˈsent/ | danh từ | phần trăm | 5 |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 4 |
| freedom | /ˈfriːdəm/ | danh từ | tự do | 4 |
| been | đã | 3 | ||
| reading | đọc | 3 | ||
| spreadsheet | /ˈspredˌʃiːt/ | danh từ | bảng tính | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- Ho Chi Minh City (Saigon) to Da Lat! Vietnam Travel Vlog 2023
- The Real Reason Queen Elizabeth & Philip Did Not Share A Bedroom
- English Grammar: The Prepositions ON, AT, IN, BY
- BFFs Buy Each Other SWIMSUITS From Victoria's Secret?!
- How To Dress For Your Body Shape
- How I Manage My Time - 10 Time Management Tips
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.