Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“nó” tiếng Anh là gì?

“nó” trong tiếng Anh là it /ɪt/.

Trang này lấy ví dụ từ 34.883 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

“nó” tiếng Anh là gì?

it/ɪt/pronoun

Đại từ chỉ nó hoặc vật, sự việc được nhắc.

used to refer to a thing, animal, or idea previously mentioned

It is raining outside.

Trời đang mưa bên ngoài.

Câu thoại thật có chữ “it”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

“nợ” tiếng Anh là gì?

owe/oʊ/verb

Động từ nợ tiền hoặc ân huệ, cần trả lại cho người khác.

to be in debt to someone

I owe you ten bucks for the pizza.

Tôi nợ bạn mười đô cho chiếc pizza.

Câu thoại thật có chữ “owe”

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

debt/det/noun

Danh từ chỉ khoản nợ hoặc số tiền phải trả.

money that is owed to someone

He has a lot of student debt to pay off.

Anh ấy có nhiều khoản nợ sinh viên cần trả.

Câu thoại thật có chữ “debt”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

“nổ” tiếng Anh là gì?

explode/ɪkˈsploʊd/verb

Động từ nổ tung hoặc phát ra âm thanh lớn, như bom hoặc cảm xúc.

to burst or break apart violently

The firework exploded in the sky.

Pháo hoa nổ trên bầu trời.

Câu thoại thật có chữ “explode”

  • I thought she'd explode.

    Tớ tưởng cô ta nổ tung tới nơi.

    Prom Night — phim

  • I'm wired to explode.

    Tôi gắn kíp nổ trên người.

    Alligator (1980) — phim

  • Don't you feel the passion ready to explode?

    Anh có cảm thấy chăng niềm cảm xúc mãnh liệt sẵn sàng trào dâng?

    Rihanna - Don't Stop The Music — bài hát

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

“nở” tiếng Anh là gì?

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt