Đang tải video...
10 Powerful Body Language Secrets That Turn Men On - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
10 bí mật quyền năng về ngôn ngữ cơ thể khiến đàn ông say mê
Toàn bộ 320 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 320
- Tốc độ nói
- 172 từ/phút
- Từ thông dụng
- 80%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 172 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 660 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 320 câu thoại, tổng 3.525 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“You might have to experiment with this at home.”
→ Bạn có thể phải thử nghiệm điều này ở nhà.
Thể bị động7 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“this video will be dedicated to them.”
→ nên video này sẽ dành riêng cho họ.
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“it's nothing more than simple body language.”
→ không gì ngoài ngôn ngữ cơ thể đơn giản.
Mệnh đề nhượng bộ3 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“even though a lot of us are beneath the surface,”
→ mặc dù rất nhiều người trong chúng ta ẩn sâu bên trong,
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“I have gathered over 210 places. If you visit”
→ Tôi đã thu thập được hơn 210 địa điểm. Nếu bạn truy cập
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: as + tính từ + as
“But as long as you play it out natural and not theatrical,”
→ Nhưng miễn là bạn diễn nó một cách tự nhiên và không màu mè,
16 từ đáng học trong 10 Powerful Body Language Secrets That Turn Men On
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| tone | /toʊn/ | động từ | giọng điệu | 9 |
| aggressive | /əˈɡresɪv/ | hung hăng | 8 | |
| hip | danh từ | hông | 8 | |
| women | danh từ | phụ nữ | 7 | |
| feminine | /ˈfemənən/ | tính từ | nữ tính | 7 |
| saying | động từ | câu nói | 5 | |
| smize | động từ | cười bằng mắt | 5 | |
| sensual | /ˈsenʃəwəl/ | tính từ | gợi cảm nhục cảm | 5 |
| femininity | /ˌfeməˈnɪnəti/ | danh từ | nữ tính | 5 |
| being | con người | 5 | ||
| swing | /swɪŋ/ | đu | 5 | |
| attract | /əˈtrækt/ | thu hút | 5 | |
| theatrical | /θiˈætrɪkəl/ | tính từ | sân khấu kịch tính | 4 |
| awkward | /ˈɑːkwərd/ | ngượng ngùng | 4 | |
| tick | /tɪkt/ | danh từ | nháy mắt, tích tắc | 4 |
| desperate | /ˈdespərətli/ | tính từ | tuyệt vọng | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.