aggressive/əˈɡres.ɪv/adjective
Tính từ chỉ hành vi hung hăng, quyết liệt hoặc tấn công mạnh mẽ.
hostile or forceful
His aggressive tone scared everyone.
Giọng điệu hung hăng của anh ta làm mọi người sợ.
Câu thoại thật có chữ “aggressive”
B-E aggressive.
Hung hăng.
Trump’s First Term Trips Abroad | The Daily Show - Tập 1 — chương trình TV
They became more aggressive.
Họ trở nên quyết liệt hơn.
He's just being aggressive.
Nó đang hung hăng thôi.
Wild Horse, Wild Ride (2011) — phim