tone/toʊn/noun
Danh từ chỉ giọng điệu hoặc âm sắc.
the quality or feeling of someone’s voice or sound
His tone was calm and friendly.
Giọng anh ấy bình tĩnh và thân thiện.
Câu thoại thật có chữ “tone”
One tone.
Một giai điệu.
Swedish Forest life | In the Land of my Ancestors - Tập 1 — chương trình TV
Are we tone deaf?
Chúng ta "điếc" hết rồi sao?
Katy Perry - Chained To The Rhythm — bài hát
And don't use that tone with me!
Và đừng có nói với mẹ bằng cái giọng đó!