attract/əˈtrækt/verb
Động từ chỉ hành động thu hút hoặc lôi cuốn ai đó.
to draw attention or interest
The music attracted a large crowd.
Âm nhạc đã thu hút một đám đông lớn.
Câu thoại thật có chữ “attract”
Could you attract someone like that?
Anh có cố lôi cuốn ai như thế?
Kelly Clarkson - Honestly — bài hát
I attract positivity and opportunities effortlessly.
Tôi thu hút sự tích cực và cơ hội một cách dễ dàng.
Positive Affirmations to Change Your Life - 33 Powerful Daily Affirmations - Tập 1 — chương trình TV
And that will attract another alligator?
Và cái đó sẽ thu hút một con cá sấu khác à?
Alligator (1980) — phim