Đang tải video...
30 BACK TO SCHOOL OUTFITS to help you survive the school year - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
30 TRANG PHỤC QUAY TRỞ LẠI TRƯỜNG giúp bạn vượt qua năm học
Toàn bộ 128 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 128
- Tốc độ nói
- 214 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 214 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 540 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 128 câu thoại, tổng 1.670 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Động từ + to + động từ5 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“You didn't need to know that.”
→ Bạn không cần phải biết điều đó đâu.
Mệnh đề quan hệ4 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“Which is really my main goal in adult life.”
→ Đó thực sự là mục tiêu chính của tôi trong cuộc sống trưởng thành.
have to — sự bắt buộc2 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“When you have to dress up as your imaginary crush in a YouTube video.”
→ Khi bạn phải hóa trang thành người yêu trong tưởng tượng của mình trong một video trên YouTube.
be going to — dự định2 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“I'm probably still gonna put in the video though.”
→ Nhưng tôi vẫn đề cập nó.
Quá khứ đơn70 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Definitely Ellie but I tried.”
→ Chắc chắn là Ellie nhưng tôi đã thử.
Hiện tại tiếp diễn9 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“Next I'm going for something a little bit more colorful.”
→ Tiếp theo tôi sẽ tìm thứ gì đó nhiều màu sắc hơn một chút.
16 từ đáng học trong 30 BACK TO SCHOOL OUTFITS to help you survive the school year
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| jeans | /dʒiːnz/ | danh từ | quần bò | 9 |
| corduroy | /ˈkɔːrdərˌɔɪ/ | danh từ | vải nhung tăm | 7 |
| jacket | /ˈdʒækət/ | danh từ | áo khoác | 7 |
| option | danh từ | lựa chọn | 6 | |
| sweater | /ˈswetər/ | danh từ | áo len | 5 |
| platform | /ˈplætˌfɔːrm/ | danh từ | nền tảng | 5 |
| waist | danh từ | eo | 5 | |
| tee | /tiː/ | động từ | áo phông | 4 |
| funky | /ˈfʌŋki/ | tính từ | sôi động, phá cách | 4 |
| skirt | danh từ | váy | 4 | |
| inspired | /ˌɪnˈspaɪərd/ | tính từ | được truyền cảm hứng | 4 |
| pants | /pænts/ | quần dài | 4 | |
| people | mọi người | 3 | ||
| cardigan | /ˈkɑːrdɪɡən/ | danh từ | áo cardigan | 3 |
| denim | /ˈdenəm/ | danh từ | vải bò | 3 |
| ankle | /ˈæŋkəl/ | danh từ | mắt cá chân | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.