Đang tải video...
Thrifting a $7,000 Vintage Outfit in New York City | This Look Is Money | Harper's BAZAAR - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Tiết kiệm một bộ trang phục cổ điển trị giá 7.000 đô la ở thành phố New York | Ngoại Hình Là Tiền | Chợ Harper
Toàn bộ 157 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 157
- Tốc độ nói
- 198 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 198 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 468 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 157 câu thoại, tổng 1.272 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“and it is actually the cheapest item of clothing”
→ và nó thực sự là món đồ rẻ nhất
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“that is inspired by vintage pieces.”
→ được lấy cảm hứng từ những món đồ cổ điển.
Mệnh đề quan hệ3 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which I'm very, very excited about.”
→ điều mà tôi rất, rất hào hứng.
be going to — dự định2 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“you're gonna go and return those Ashley.”
→ bạn sẽ đi và trả lại những Ashley đó.
have to — sự bắt buộc2 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“They're so cool I have to have them.”
→ Chúng thật tuyệt, tôi phải có chúng.
Quá khứ đơn50 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“They are so well made.”
→ Chúng được làm rất tốt.
16 từ đáng học trong Thrifting a $7,000 Vintage Outfit in New York City | This Look Is Money | Harper's BAZAAR
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| vintage | /ˈvɪntɪdʒ/ | danh từ | cổ điển | 12 |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 6 | |
| necklace | /ˈnekləs/ | danh từ | dây chuyền | 4 |
| inspired | /ˌɪnˈspaɪərd/ | tính từ | được truyền cảm hứng | 4 |
| jacket | /ˈdʒækət/ | danh từ | áo khoác | 4 |
| thrift | /θrɪft/ | danh từ | đồ cũ, tiết kiệm | 3 |
| tie | /taɪ/ | cà vạt | 3 | |
| layer | /ˈleɪər/ | danh từ | lớp | 3 |
| blackwood | /ˈblæˌkwʊd/ | danh từ | Blackwood | 2 |
| superga's | danh từ | của Superga | 2 | |
| secondhand | /ˈsekəndˌhænd/ | danh từ | đồ cũ | 2 |
| kitten | /ˈkɪtən/ | danh từ | mèo con | 2 |
| sturdy | /ˈstɜːrdi/ | vững chắc | 2 | |
| sustainable | /səˈsteɪnəbəl/ | tính từ | bền vững | 2 |
| chic | /ʃiːk/ | tính từ | sành điệu | 2 |
| feminine | /ˈfemənən/ | tính từ | nữ tính | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.