classic/ˈklæs.ɪk/adjective
Tính từ chỉ cổ điển hoặc có giá trị lâu dài.
judged over a period of time to be of the highest quality
That’s a classic novel everyone should read.
Đó là một tiểu thuyết kinh điển mà ai cũng nên đọc.
Câu thoại thật có chữ “classic”
It's pretty classic.
Nó khá cổ điển.
Can This Chef Make A 3-Course Meal With A Clothing Iron? • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
That's a classic.
Kinh điển đấy.
Crossed Over — phim
Classic Wild Card.
Đúng chất Con Bài Lạ.
Platonic — Wild Card — phim