layer/ˈleɪər/noun
Danh từ chỉ lớp hoặc tầng của vật liệu.
a level or sheet of something that lies on or under another
Apply a thin layer of cream to your face.
Bôi một lớp kem mỏng lên mặt bạn.
Câu thoại thật có chữ “layer”
Last layer.
Lớp cuối cùng.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Look at the layer.
Nhìn vào các lớp.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Whoa, look at the layer.
Wow, nhìn vào lớp này.
I Made A Giant 100-Egg Omelet - Tasty - Tập 1 — chương trình TV