sturdy/ˈstɜːr.di/adjective
Tính từ chỉ sự chắc chắn, bền vững.
strong and solid
This table is sturdy enough for heavy stuff.
Chiếc bàn này đủ chắc để chịu đồ nặng.
Câu thoại thật có chữ “sturdy”
Hope it's sturdy enough to hold the bread, but we'll see.
Hy vọng nó đủ chắc chắn để giữ được chiếc bánh mì, nhưng chúng ta sẽ xem.
I Made A Giant 30-Pound Burger - Tập 1 — chương trình TV
I hope it's sturdy enough to hold the bread, but we'll see.
Tôi hy vọng nó đủ chắc chắn để giữ được chiếc bánh mì, nhưng chúng ta sẽ xem.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
sturdy and soft and comfortable.
giữa cứng cáp và mềm mại và thoải mái.
Thrifting a $7,000 Vintage Outfit in New York City | This Look Is Money | Harper's BAZAAR - Tập 1 — chương trình TV