Đang tải video...
How to Study Only 2 Hours a Day yet STILL Ace your Exams - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Làm sao để học chỉ trong hai tiếng mỗi ngày mà vẫn đạt điểm cao trong các kì thi
Toàn bộ 313 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 313
- Tốc độ nói
- 187 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 187 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 607 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 313 câu thoại, tổng 2.428 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Matty and I have been consolidating”
→ Matty và tôi đã củng cố
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“about the best evidence-based study tips”
→ về những bằng chứng dựa trên mẹo học tập
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“And these habits don't need to be applied to studying,”
→ Và những thói quen này không nhất thiết chỉ dùng để học hành
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“teaching the material better than the college professor.”
→ giảng dạy những kiến thức còn tốt hơn cả những giáo sư của trường đại học
Mệnh đề quan hệ16 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“is who can study the most.”
→ ai có thể học nhiều nhất
Động từ + to + động từ11 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“wants to know as well.”
→ cũng rất muốn biết
16 từ đáng học trong How to Study Only 2 Hours a Day yet STILL Ace your Exams
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| digital | /ˈdɪdʒətəl/ | tính từ | kỹ thuật số | 9 |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 8 |
| medical | /ˈmedəkəl/ | y tế | 8 | |
| remnote | danh từ | Remnote | 5 | |
| flashcard | danh từ | thẻ ghi nhớ | 4 | |
| repetition | /ˌrepəˈtɪʃən/ | danh từ | sự lặp lại | 4 |
| university | /ˌjuːnəˈvɜːrsəti/ | danh từ | đại học | 4 |
| app | /æp/ | danh từ | ứng dụng | 4 |
| better | tính từ | tốt hơn | 3 | |
| framework | /ˈfreɪmˌwɜːrk/ | khung | 3 | |
| guarantee | /ˌɡerənˈtiː/ | động từ | bảo đảm | 3 |
| mode | /moʊd/ | danh từ | chế độ | 3 |
| period | /ˈpɪriəd/ | kỳ | 3 | |
| advantage | /ædˈvæntɪdʒ/ | danh từ | lợi thế | 3 |
| teacher | /ˈtiːtʃər/ | danh từ | giáo viên | 3 |
| college | /ˈkɑːlɪdʒ/ | cao đẳng | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.