college/ˈkɑːlɪdʒ/noun
Danh từ chỉ trường cao đẳng hoặc cơ sở giáo dục.
a place where students study after high school
She is studying at a medical college.
Cô ấy đang học tại một trường y.
Câu thoại thật có chữ “college”
College? Yeah, right.
Đại học? Ừ, phải rồi.
Both played college football.
Cả hai đều từng chơi bóng bầu dục đại học.
We're from Thornhill College.
Chúng tôi từ Đại học Thornhill.
Dreamscape (1984) — phim