Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Bailey's COLLEGE Nighttime Skincare Routine - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Quy trình chăm sóc da ban đêm của Bailey khi học đại học

Toàn bộ 310 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
310
Tốc độ nói
180 từ/phút
Từ thông dụng
75%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 180 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 553 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 310 câu thoại, tổng 1.958 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thể bị động4 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“Like just from not being moisturized enough.”

→ .........................................................................................

Hiện tại hoàn thành3 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“but, I have struggled with acne,”

→ .........................................................................................

be going to — dự định14 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

“So I'm gonna wash my face again,”

→ .........................................................................................

Mệnh đề quan hệ8 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

“which I usually can never get open.”

→ .........................................................................................

Động từ + to + động từ5 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“because I forgot to say this.”

→ .........................................................................................

There is / There are3 lần

Công thức: There + is/are/was/were + danh từ

“I'm not exactly sure how many there are,”

→ .........................................................................................

16 từ đáng học trong Bailey's COLLEGE Nighttime Skincare Routine

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
skincaredanh từchăm sóc da12
routine/ruˈtiːn/thói quen12
beenđã7
nighttime/ˈnaɪtˌtaɪm/danh từban đêm7
peoplemọi người6
acne/ˈækni/danh từmụn trứng cá6
harsh/hɑːrʃ/tính từgay gắt5
homework/ˈhoʊmˌwɜːrk/danh từbài tập về nhà5
makeup/ˈmeɪˌkʌp/danh từtrang điểm5
wash/ˈwɑːʃɪŋ/động từrửa5
lotion/ˈloʊʃən/danh từsữa dưỡng4
supper/ˈsʌpər/bữa tối nhẹ4
wanna/ˈwɑːnə/động từmuốn3
oily/ˈɔɪli/tính từnhờn dầu3
pajamas/pəˈdʒɑːməz/danh từđồ ngủ3
treatmentđiều trị3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.