Đang tải video...
The Infinadeck Omnidirectional Treadmill - Smarter Every Day 192 (VR Series) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Máy chạy bộ đa hướng Infinadeck - Thông minh hơn mỗi ngày 192 (Dòng VR)
Toàn bộ 196 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 196
- Tốc độ nói
- 185 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 185 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 584 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 196 câu thoại, tổng 2.364 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động5 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Oh, I get it. It's this is, this is called”
→ Ồ, tôi hiểu rồi. Nó là cái này, cái này được gọi là
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“The the deck is capable of moving a lot faster than you can move.”
→ Bộ bài có khả năng di chuyển nhanh hơn rất nhiều so với khả năng bạn có thể di chuyển.
too … to — quá … để2 lần
Công thức: too + tính từ + to + động từ
“Too small to get it”
→ Quá nhỏ để có được nó
be going to — dự định16 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“So I'm gonna turn this way”
→ Thế nên tôi sẽ rẽ lối này
have to — sự bắt buộc7 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“Which of course we had to do”
→ Tất nhiên là chúng tôi phải làm
Mệnh đề quan hệ4 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which, oh by the way, can't read your mind.”
→ mà nhân tiện, nó không thể đọc được suy nghĩ của bạn.
16 từ đáng học trong The Infinadeck Omnidirectional Treadmill - Smarter Every Day 192 (VR Series)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| treadmill | /ˈtredˌmɪl/ | danh từ | máy chạy bộ | 14 |
| acceleration | /ˌækˌselərˈeɪʃən/ | danh từ | sự gia tốc | 9 |
| direction | /dərˈekʃən/ | danh từ | hướng | 6 |
| inertia | /ˌɪˈnɜːrʃə/ | danh từ | quán tính | 5 |
| velocity | /vəˈlɑːsəti/ | danh từ | tốc độ | 5 |
| correct | /kərˈekt/ | sửa | 5 | |
| people | mọi người | 4 | ||
| virtual | /ˈvɜːrtʃuəl/ | tính từ | ảo | 4 |
| center | /ˈsentər/ | danh từ | trung tâm | 4 |
| tracker | /ˈtrækər/ | danh từ | máy theo dõi | 3 |
| player | chơi | 3 | ||
| position | /pəˈzɪʃən/ | vị trí | 3 | |
| torque | /tɔːrk/ | danh từ | mô men xoắn | 2 |
| headset | /ˈhedˌset/ | danh từ | tai nghe | 2 |
| rad | /ræd/ | tính từ | đỉnh, ngầu | 2 |
| user | dùng | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.