virtual/ˈvɜːrtʃuːəl/adjective
Tính từ chỉ ảo hoặc không thật.
existing or simulated on a computer
The company held a virtual meeting.
Công ty đã tổ chức một cuộc họp ảo.
Câu thoại thật có chữ “virtual”
Welcome to Peppa’s Virtual Holidays!
Chào mừng đến với Kỳ Nghỉ Ảo của Peppa!
Verdi's arias served as virtual national anthems.
điệu nhạc của Verdi được dùng làm quốc ca ảo
Milan and Lake Como - Tập 1 — chương trình TV
There is a world, that is virtual and different.
Có 1 thế giới, nơi có thực mà rất khác.
Code Lyoko - A world without danger — bài hát