play/pleɪ/verb
Động từ chỉ hành động chơi hoặc tham gia trò chơi.
to take part in a game or sport
The children are playing in the yard.
Lũ trẻ đang chơi ngoài sân.
Câu thoại thật có chữ “play”
Want to play?
anh có muốn tham gia?
Taylor Swift - Blank Space — bài hát
Y'all wanna play.
Cô muốn giỡn mặt tôi?
The music wouldn't play.
Âm nhạc đã thôi vang vọng...
Madonna - American Pie — bài hát