center/ˈsen.tər/noun
Danh từ chỉ trung tâm hoặc điểm giữa của khu vực.
the middle point or area of something
He stood in the center of the room.
Anh ấy đứng ở giữa phòng.
Câu thoại thật có chữ “center”
Target practically center.
Mục tiêu gần như chính giữa.
The center's ooey gooey.
Phần giữa rất mềm.
How To Make Perfect Chocolate Chip Cookies - Tập 1 — chương trình TV
Diversity and Equity Center?
Đa dạng và Bình đẳng Big Chief Apache sao?