Đang tải video...
A Simple Way to Organize Your Life - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Một cách đơn giản để sắp xếp cuộc sống của bạn
Toàn bộ 316 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 316
- Tốc độ nói
- 201 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 201 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 559 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 316 câu thoại, tổng 1.917 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“as being disorganized in where you”
→ vì khi bạn vô tổ chức ở nơi bạn
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“what i have found throughout my own”
→ điều mà tôi tìm ra thông qua những
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“is to make the most of it”
→ là làm hầu hết tất cả chúng
Động từ + to + động từ8 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“need to prioritize from step two”
→ cần phải ưu tiên từ bước hai
be going to — dự định5 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“forward i'm going to share with you how”
→ tôi sẽ chia sẻ với bạn cách
There is / There are4 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“notebook will do there is another thing”
→ quyển vở sẽ làm điều đó, và một điều nữa
16 từ đáng học trong A Simple Way to Organize Your Life
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 8 | |
| people | mọi người | 7 | ||
| timeline | /ˈtaɪmlaɪn/ | danh từ | dòng thời gian | 6 |
| organize | /ˈɔːrɡəˌnaɪzɪŋ/ | động từ | sắp xếp | 4 |
| clarity | /ˈklerəti/ | danh từ | sự rõ ràng | 3 |
| prioritize | /praɪˈɔːrəˌtaɪzɪŋ/ | động từ | ưu tiên | 3 |
| helpful | /ˈhelpfəl/ | tính từ | hữu ích | 3 |
| stage | /steɪdʒ/ | giai đoạn | 3 | |
| do's | /duːz/ | danh từ | những điều nên làm | 2 |
| matrix | /ˈmeɪtrɪks/ | danh từ | ma trận | 2 |
| eisenhower | /ˈaɪzənˌhaʊər/ | danh từ | Eisenhower | 2 |
| meaning | động từ | ý nghĩa | 2 | |
| software | /ˈsɔːfˌtwer/ | danh từ | phần mềm | 2 |
| urgent | /ˈɜːrdʒənt/ | khẩn cấp | 2 | |
| span | /spæn/ | động từ | khoảng, nhịp | 2 |
| bounce | /baʊns/ | nảy | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.