Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“ma trận” tiếng Anh là gì?

“ma trận” trong tiếng Anh là matrix /ˈmeɪtrɪks/.

Trang này lấy ví dụ từ 10 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

matrix/ˈmeɪtrɪks/noun

Danh từ chỉ ma trận hoặc cấu trúc lưới.

an arrangement of numbers or elements in rows and columns; a framework

The data was organized in a matrix.

Dữ liệu được sắp xếp trong một ma trận.

Câu thoại thật có chữ “matrix”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt