this/ðɪs/determiner
Đại từ chỉ cái này hoặc vật gần người nói.
used to refer to a specific person or thing near in distance or time
This is my phone.
Đây là điện thoại của tôi.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“này” trong tiếng Anh là this, hey /ðɪs/.
Trang này lấy ví dụ từ 26.303 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.
Đại từ chỉ cái này hoặc vật gần người nói.
used to refer to a specific person or thing near in distance or time
This is my phone.
Đây là điện thoại của tôi.
Thán từ dùng để gọi sự chú ý hoặc chào hỏi.
used to attract attention or to say hello
Hey, wait for me!
Này, đợi tôi với!
Câu thoại thật có chữ “hey”
Hey baby...
Này em yêu
Jason Chen - It Girl (cover by Megan Nicole and Jason Chen) — bài hát
Hey! Hey!
Này! Này!
Box of Lies with Cardi B - Tập 1 — chương trình TV
Hey, hey.
Này, này.
Firmware | Sci-Fi Short Film — phim
Động từ chỉ hành động nảy lên hoặc bật lại.
to spring back after hitting something
The ball bounced high off the ground.
Quả bóng nảy cao khỏi mặt đất.
Câu thoại thật có chữ “bounce”
One...two...three... Bounce!
Một... hai... ba... Nảy!
Sarah & Duck: Bouncy Ball — phim
Bounce, please!
Nảy đi mà!
Sarah & Duck: Bouncy Ball — phim
C'mon, let's bounce.
Nào, hãy trả lại.
GTA SAN ANDREAS MINECRAFT MODS - YouTube - Tập 1 — chương trình TV