Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

How I train my mind to be peaceful - simple practices for a simple life - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Cách tôi rèn luyện tâm trí mình để được bình yên - những bài tập đơn giản cho cuộc sống giản dị

Toàn bộ 64 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
64
Tốc độ nói
113 từ/phút
Từ thông dụng
73%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 113 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 417 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 64 câu thoại, tổng 1.069 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Mệnh đề quan hệ3 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

“which which I think is a good thing”

→ những bản năng giết chóc, điều mà tôi nghĩ là một điều tốt.

Quá khứ đơn26 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“curls was in much need of a trim foreign”

→ đã cần được cắt tỉa.

Tương lai với will3 lần

Công thức: will + động từ nguyên thể

“snow wondering that it's still patient but still wondering when the flowers will come”

→ nhìn tuyết, tự hỏi liệu hoa có đến không.

Hiện tại tiếp diễn2 lần

Công thức: am/is/are + V-ing

“everything is growing and blooming alongside you foreign”

→ mọi thứ đang phát triển và nở hoa cùng với bạn.

14 từ đáng học trong How I train my mind to be peaceful - simple practices for a simple life

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
beenđã8
snow/snoʊ/động từtuyết4
encouragement/enˈkɜːrɪdʒmənt/khích lệ3
found/ˈfaʊndɪd/thành lập3
victim/ˈvɪktəm/danh từnạn nhân3
wantedtính từbị truy nã2
bettertính từtốt hơn2
nurturing/ˈnɜːrtʃərɪŋ/tính từnuôi dưỡng2
impatient/ˌɪmˈpeɪʃənt/tính từthiếu kiên nhẫn2
limb/lɪm/cành cây2
manage/ˈmænədʒ/quản lý2
attempt/əˈtempt/động từcố gắng2
garden/ˈɡɑːrdən/vườn2
routine/ruˈtiːn/thói quen2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.