Đang tải video...
How to quickly ruin the rest of your life - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Làm thế nào để nhanh chóng hủy hoại phần còn lại của cuộc đời bạn
Toàn bộ 204 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 204
- Tốc độ nói
- 160 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 160 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 579 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 204 câu thoại, tổng 1.401 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh hơn5 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“rather than build you up.”
→ thay vì xây dựng bạn.
So sánh ngang bằng3 lần
Công thức: as + tính từ + as
“as well as how good it is for you”
→ cũng như nó tốt cho bạn như thế nào
Mệnh đề quan hệ9 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“of those who encourage further consumption.”
→ của những người khuyến khích tiêu dùng nhiều hơn.
have to — sự bắt buộc3 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“Complain compulsively that you have to go to work,”
→ Khiếu nại một cách bắt buộc rằng bạn phải đi làm,
Câu hỏi với từ để hỏi2 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“what was his name again?”
→ xin nhắc lại tên của anh ấy là gì vậy?
Quá khứ đơn23 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“of repeated behavior and topics.”
→ về hành vi và chủ đề lặp đi lặp lại.
16 từ đáng học trong How to quickly ruin the rest of your life
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 7 | ||
| avoid | /əˈvɔɪdɪŋ/ | động từ | tránh | 4 |
| negative | /ˈneɡətɪv/ | tính từ | tiêu cực | 4 |
| recognize | động từ | nhận ra | 3 | |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 2 |
| resentment | /rɪˈzentmənt/ | danh từ | sự oán hận | 2 |
| risky | /ˈrɪskiər/ | tính từ | rủi ro | 2 |
| expose | /ɪkˈspoʊzɪŋ/ | phơi bày | 2 | |
| darker | /ˈdɑːrkər/ | danh từ | tối hơn | 2 |
| bounce | /baʊns/ | nảy | 2 | |
| consumption | /kənˈsʌmpʃən/ | tiêu thụ | 2 | |
| demon | quỷ | 2 | ||
| eliminate | /ɪˈlɪməˌneɪt/ | động từ | loại bỏ | 2 |
| uncomfortable | /ənˈkʌmfərtəbəl/ | không thoải mái | 2 | |
| consume | /kənˈsuːm/ | tiêu thụ | 2 | |
| reflect | /rɪˈflekt/ | phản ánh | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.