consume/kənˈsuːm/verb
Động từ chỉ hành động tiêu thụ hoặc sử dụng hết.
to use something such as energy, time, or food
This car consumes less fuel than others.
Chiếc xe này tiêu thụ ít nhiên liệu hơn những chiếc khác.
Câu thoại thật có chữ “consume”
Step five, consume.
Bước năm, tiêu thụ.
How to quickly ruin the rest of your life - Tập 1 — chương trình TV
Always consume more than you produce.
Luôn tiêu thụ nhiều hơn những gì bạn sản xuất.
How to quickly ruin the rest of your life - Tập 1 — chương trình TV
That limits what we're able to consume.
Điều đó giới hạn những gì chúng tôi ăn được.