Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“nhận ra” tiếng Anh là gì?

“nhận ra” trong tiếng Anh là realize, recognize, realise, realization /ˈriːəlaɪz/.

Trang này lấy ví dụ từ 413 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

realize/ˈriːəlaɪz/verb

Động từ chỉ hành động nhận ra hoặc hiểu được điều gì.

to become aware of something

I didn’t realize you were here.

Tôi không nhận ra bạn đang ở đây.

Câu thoại thật có chữ “realize”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

recognize/ˈrekəɡnaɪz/verb

Động từ chỉ nhận ra hoặc công nhận.

to know who someone is or what something is because you have seen it before

I didn't recognize her at first.

Lúc đầu tôi không nhận ra cô ấy.

Câu thoại thật có chữ “recognize”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

realise/ˈriː.ə.laɪz/verb

Động từ nhận ra hoặc hiểu rõ một điều gì đó lần đầu tiên.

to become aware or achieve

I didn’t realise how late it was.

Mình không nhận ra đã muộn thế nào.

Câu thoại thật có chữ “realise”

  • Realise that the situation's going nowhere.

    Nhận ra rằng những thứ ảo tưởng sẽ không giúp được gì

    Clean Bandit ft. Noonie Bao - Dust Clears — bài hát

  • I'm needing in my life, It's taken time for me to realise.

    Anh đang rất yêu cuộc sống,nó đã cho anh thời gian để nhận ra rằng

    Blue - Right Here Waiting — bài hát

  • Ticking tick tock inside me and it makes me realise time ain't free.

    Nó cứ kêu tích tắc bên trong tâm trí tôi, khiến tôi nhận ra rằng thời gian là đáng giá

    Patrick Jørgensen - I'm Dreaming — bài hát

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

realization/ˌriːələˈzeɪʃən/noun

Danh từ chỉ sự nhận ra hoặc hiểu rõ một sự thật.

the act of becoming aware of something

She had a sudden realization of the truth.

Cô ấy bất ngờ nhận ra sự thật.

Câu thoại thật có chữ “realization”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt