Đang tải video...
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Làm nên chuyện lớn: Marathon mùa 1 • Tasty
Toàn bộ 3.467 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 3.467
- Tốc độ nói
- 181 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 181 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 2.085 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 3.467 câu thoại, tổng 22.236 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra13 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“Maybe I should have oiled my surface.”
→ Có lẽ tôi nên bôi dầu lên bề mặt của mình.
used to — chuyện đã từng2 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“what I'm used to doing.”
→ những gì tôi đã từng làm.
So sánh nhất32 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“they're not the newest things,”
→ chúng không phải là những thứ mới nhất,
Hiện tại hoàn thành28 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Patty number two has landed.”
→ Cái bánh thứ hai đã hoàn thành.
Thể bị động27 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“I think this is done.”
→ Tôi nghĩ việc này đã xong.
So sánh hơn13 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“Outside's thicker than the inside”
→ Bên ngoài dày hơn bên trong
16 từ đáng học trong Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 66 |
| making | động từ | sự tạo nên | 43 | |
| batter | /ˈbætər/ | danh từ | bột nhão | 40 |
| pan | /pæn/ | chảo | 35 | |
| donut | /ˈdoʊˌnʌt/ | danh từ | bánh vòng | 32 |
| onion | /ˈʌnjən/ | hành tây | 30 | |
| been | đã | 28 | ||
| pancake | danh từ | bánh kếp | 24 | |
| mozzarella | /ˌmɑːtsəˈrelə/ | danh từ | phô mai mozzarella | 23 |
| omelet | /ˈɑːmlət/ | danh từ | trứng ốp lết | 23 |
| dough | /doʊ/ | danh từ | bột nhào | 22 |
| cheesecake | /ˈtʃiːzˌkeɪk/ | danh từ | bánh phô mai | 18 |
| burger | /ˈbɜːrɡər/ | danh từ | bánh burger | 18 |
| people | mọi người | 17 | ||
| broth | /brɔːθ/ | danh từ | nước dùng | 17 |
| oven | /ˈʌvən/ | lò nướng | 16 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.