onion/ˈʌnjən/noun
Danh từ chỉ củ hành hoặc cây hành.
a round vegetable with many layers
She chopped an onion for the soup.
Cô ấy đã băm một củ hành cho món súp.
Câu thoại thật có chữ “onion”
Green onion.
Hành lá.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Bit of green onion.
Một ít hành lá xanh
Uncle Roger React To VIRAL FOOD TIKTOKS - Tập 1 — chương trình TV
Cool, onion ring batter.
Waoo, bột vòng hành tây.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV