Đang tải video...
Work It Out Wombats!: Survey Says / Lost and Found - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim hoạt hình PBS KIDS về ba anh em gấu túi wombat học tư duy máy tính qua trò chơi thường ngày.
Toàn bộ 622 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 622
- Tốc độ nói
- 133 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 133 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 618 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 622 câu thoại, tổng 3.421 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra5 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“Okay. who could have lost this sweatshirt?”
→ Rồi. Ai có thể làm mất cái áo nỉ này nhỉ?
Thể bị động5 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“- This episode was made possible by...”
→ - Tập phim này được thực hiện nhờ...
Câu điều kiện loại 13 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“♪ If it's lost, it'll be found ♪”
→ ♪ Mất thì rồi sẽ tìm ra ♪
Mệnh đề quan hệ18 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“who don't like the idea”
→ không thích ý tưởng
Động từ + to + động từ13 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“But I forgot to ask”
→ Cháu quên hỏi
Câu hỏi với từ để hỏi7 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What do they look like?”
→ Nó trông thế nào?
16 từ đáng học trong Work It Out Wombats!: Survey Says / Lost and Found
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| purple | /ˈpɜːrpəl/ | tính từ | màu tím | 47 |
| survey | /sərˈveɪ/ | khảo sát | 30 | |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 25 | |
| rid | /rɪd/ | động từ | trừ khử | 19 |
| grumpy | /ˈɡrʌmpi/ | tính từ | cáu kỉnh | 16 |
| board | /bɔːrd/ | bảng | 12 | |
| tire | /ˈtaɪər/ | danh từ | lốp xe | 9 |
| pink | /pɪŋk/ | màu hồng | 9 | |
| swing | /swɪŋ/ | đu | 8 | |
| sticker | danh từ | nhãn dán | 7 | |
| cabbage | /ˈkæbədʒ/ | danh từ | bắp cải | 6 |
| sweatshirt | /ˈswetˌʃɜːrt/ | danh từ | áo nỉ | 6 |
| yellow | /ˈjeloʊ/ | màu vàng | 6 | |
| return | /rɪˈtɜːrn/ | trở lại | 6 | |
| patrol | /pəˈtroʊl/ | danh từ | đội tuần tra | 5 |
| syrup | /ˈsɜːrəp/ | siro | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.