tire/ˈtaɪər/noun
Danh từ chỉ lốp xe hoặc bánh xe.
a rubber covering of a wheel
The front tire is flat.
Lốp xe phía trước bị xẹp.
Câu thoại thật có chữ “tire”
Your tire's caught up!
Lốp xe ông mắc rồi!
The Dollmaker (1984) — phim
FBI? More like, FB flat tire!
FBI? Kiểu như, FB xì hơi!
I Got Hunted By The FBI - Tập 1 — chương trình TV
That tire retails for two and change.
Cái lốp đó giá bán lẻ hai trăm mấy đấy.
The Good Student (2006) — phim