Đang tải video...
Brooklyn Nine-Nine — Lễ Tạ ơn đầu tiên với nhà vợ - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Watch Brooklyn Nine-Nine Streaming on Peacock: https://pck.tv/3twHOzI Jake (Andy Samberg) and Amy (Melissa Fumero) attempt to orchestrate a harmonious Thanksgiving dinner to help their respective parents bond, but the evening quickly devolves into a fierce competition as Jake and Amy try to ease t
Toàn bộ 170 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 170
- Tốc độ nói
- 183 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 183 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 355 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 170 câu thoại, tổng 942 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“The flight must have been awful. Hey, dad.”
→ Chuyến bay chắc kinh khủng lắm. Này bố.
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“That doesn't sound like a better offer than”
→ Nghe chẳng có vẻ gì là lời đề nghị hay hơn
Mệnh đề quan hệ4 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“Which pants do you think”
→ Con thấy bố nên mặc cái quần nào
Câu hỏi với từ để hỏi3 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“How was the trip in?”
→ Đường đi thế nào?
There is / There are2 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“Oh, no. There are downsides to alcohol.”
→ Ôi không. Rượu cũng có mặt trái.
Quá khứ đơn36 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Fine. Put on some pants.”
→ Được thôi. Đi mặc quần đây.
16 từ đáng học trong Brooklyn Nine-Nine — Lễ Tạ ơn đầu tiên với nhà vợ
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| canvas | /ˈkænvəs/ | danh từ | vải bạt, khung tranh | 6 |
| golf | /ɡɑːlf/ | gôn | 5 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 3 | |
| wedding | động từ | đám cưới | 3 | |
| competitive | /kəmˈpetətɪv/ | tính từ | cạnh tranh | 3 |
| turkey | /ˈtɜːrki/ | danh từ | gà tây | 3 |
| pants | /pænts/ | quần dài | 3 | |
| joke | /dʒoʊk/ | động từ | trò đùa | 3 |
| convo | danh từ | cuộc trò chuyện | 2 | |
| victor | /ˈvɪktər/ | danh từ | người chiến thắng | 2 |
| greece | /ɡriːs/ | danh từ | Hy Lạp | 2 |
| alcohol | /ˈælkəˌhɑːl/ | rượu | 2 | |
| tradition | danh từ | truyền thống | 2 | |
| financial | /fəˈnænʃəl/ | tính từ | thuộc tài chính | 2 |
| toast | /toʊst/ | danh từ | bánh mì nướng | 2 |
| bird | chim | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.