Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

When a Crackdown Involving the I.R.A. Backfired, Comically | “The Ban” | The New Yorker Documentary - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Năm 1988, chính phủ Anh tuyên bố không được phát sóng giọng nói của các lãnh đạo Sinn Féin hay I.R.A. Các đài truyền hình nhanh chóng tìm ra một kẽ hở, và kết quả là một trong những chương hài hước nhất của lịch sử truyền thông.

Toàn bộ 497 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
497
Tốc độ nói
123 từ/phút
Từ thông dụng
66%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 123 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 976 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 497 câu thoại, tổng 3.245 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thể bị động30 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“because you are perceived by”

→ bởi các ông bị

Hiện tại hoàn thành16 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“has been compiled under government restrictions.”

→ được thực hiện dưới các hạn chế của chính phủ.

So sánh nhất2 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

“The best defense against terrorism”

→ Cách phòng vệ tốt nhất trước khủng bố

So sánh ngang bằng2 lần

Công thức: as + tính từ + as

“the British law to be as severe as it was.”

→ luật của Anh lại hà khắc đến thế.

So sánh hơn2 lần

Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than

“- I'm more than ample room.”

→ - Thừa chỗ mà.

Mệnh đề quan hệ16 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

“- Which supports terrorist action.”

→ - Một đảng ủng hộ hành động khủng bố.

16 từ đáng học trong When a Crackdown Involving the I.R.A. Backfired, Comically | “The Ban” | The New Yorker Documentary

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
ira/ˈaɪrə/danh từIRA20
beenđã17
peoplemọi người15
ban/bæn/động từcấm11
adams/ˈædəmz/danh từAdams10
governmentdanh từchính phủ9
ireland/ˈaɪərlənd/danh từIreland8
violence/ˈvaɪələns/danh từbạo lực6
terrorism/ˈterərˌɪzəm/chủ nghĩa khủng bố5
bombingđộng từvụ đánh bom4
publicity/pəˈblɪsəti/danh từsự quảng bá4
ministerdanh từbộ trưởng4
statement/ˈsteɪtmənt/tuyên bố4
opinion/əˈpɪnjən/danh từý kiến4
killinggiết chóc3
sayingđộng từcâu nói3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.