Đang tải video...
After watching this, your brain will not be the same | Lara Boyd | TEDxVancouver - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Sau khi xem xong, não bạn sẽ không còn như trước nữa | Lara Boyd | TEDxVancouver
Toàn bộ 254 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 254
- Tốc độ nói
- 150 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 150 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 608 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 254 câu thoại, tổng 2.132 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng2 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“For example, we used to think”
→ Ví dụ như, chúng ta từng nghĩ
Hiện tại hoàn thành10 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“and thinking "I have got it."”
→ và nghĩ rằng "tôi đã làm được"
Thể bị động8 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“So what can be done?”
→ Vậy có thể làm gì được?
So sánh nhất6 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“And perhaps the most exciting,”
→ Và có lẽ hào hứng nhất,
So sánh hơn4 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“Some of these misconceptions are more obvious than others.”
→ Một vài quan niệm sai lầm thì dễ thấy hơn những quan niệm khác
be going to — dự định8 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“that are now going to support long-term memories,”
→ sẽ hỗ trợ trí nhớ dài hạn,
16 từ đáng học trong After watching this, your brain will not be the same | Lara Boyd | TEDxVancouver
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| learning | học tập | 17 | ||
| stroke | đột quỵ | 16 | ||
| research | /riˈsɜːrtʃ/ | động từ | nghiên cứu | 9 |
| neuroplasticity | danh từ | tính mềm dẻo thần kinh | 7 | |
| motor | /ˈmoʊtər/ | danh từ | động cơ | 7 |
| recovery | /rɪˈkʌvri/ | hồi phục | 6 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 5 | |
| people | mọi người | 5 | ||
| chemical | hóa chất | 5 | ||
| structure | /ˈstrʌktʃər/ | cấu trúc | 5 | |
| changing | /ˈtʃeɪndʒɪŋ/ | tính từ | thay đổi | 5 |
| variability | /veriəˈbɪlɪti/ | danh từ | tính biến thiên | 4 |
| structural | /ˈstrʌktʃərəl/ | tính từ | thuộc cấu trúc | 4 |
| function | /ˈfʌŋkʃən/ | chức năng | 4 | |
| consider | /kənˈsɪdər/ | xem xét | 4 | |
| helping | động từ | phần ăn | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.