Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“hồi phục” tiếng Anh là gì?

“hồi phục” trong tiếng Anh là recovery, recover /rɪˈkʌvəri/.

Trang này lấy ví dụ từ 34 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

recovery/rɪˈkʌvəri/noun

Danh từ chỉ sự hồi phục hoặc phục hồi.

the process of becoming well again after an illness or injury

His recovery took several weeks.

Việc hồi phục của anh ấy mất vài tuần.

Câu thoại thật có chữ “recovery”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

recover/rɪˈkʌvər/verb

Động từ chỉ hồi phục hoặc lấy lại.

to get better after an illness or to get something back

He recovered quickly from the flu.

Anh ấy hồi phục nhanh sau cơn cảm cúm.

Câu thoại thật có chữ “recover”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt