recovery/rɪˈkʌvəri/noun
Danh từ chỉ sự hồi phục hoặc phục hồi.
the process of becoming well again after an illness or injury
His recovery took several weeks.
Việc hồi phục của anh ấy mất vài tuần.
Câu thoại thật có chữ “recovery”
It's gonna take some recovery time.
Sẽ cần chút thời gian để hồi phục đấy.
I Ate The World’s Largest Slice Of Pizza - Tập 1 — chương trình TV
I've never seen a recovery like it.
Tôi chưa từng thấy ca hồi phục nào như vậy.
We're well on the road to recovery.
Chúng tôi đang trên đường hồi phục.
Country Remedy (2007) — phim