consider/kənˈsɪdər/verb
Động từ chỉ hành động xem xét hoặc cân nhắc điều gì.
to think carefully about something
We should consider all options before deciding.
Chúng ta nên xem xét tất cả các lựa chọn trước khi quyết định.
Câu thoại thật có chữ “consider”
Consider what happens next.
Hãy nghĩ tới chuyện sắp xảy ra.
There's nothing to consider.
Chẳng có gì để cân nhắc.
Deadly Target (1994) — phim
Honestly, I didn't consider that.
Nói thật thì, tôi không lường trước điều đó.
I Ate The World’s Largest Slice Of Pizza - Tập 1 — chương trình TV