Đang tải video...
DON'T BE AFRAID TO FAIL - Study Motivation 2017 - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
KHÔNG ĐƯỢC CẦU THẤY - Động lực học tập 2017
Toàn bộ 129 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 129
- Tốc độ nói
- 138 từ/phút
- Từ thông dụng
- 81%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 138 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
81% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 320 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 129 câu thoại, tổng 985 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh hơn4 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“greater than the person you are today.”
→ tuyệt vời hơn chính bạn của ngày hôm nay
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“that Michael Jordan was scared of”
→ rằng Michael Jordan sợ
be going to — dự định8 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“happens you're going to fail you're”
→ sẽ xảy ra bạn sẽ thất bại bạn
Động từ + to + động từ6 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“because tomorrow you want to be somebody”
→ bởi vì vào ngày mai bạn muốn trở thành một người
Quá khứ tiếp diễn4 lần
Công thức: was/were + V-ing
“anyway he was walking across the street”
→ để bước qua đường
Mệnh đề quan hệ3 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“success which one you're going to have”
→ thành công mà bạn sẽ
13 từ đáng học trong DON'T BE AFRAID TO FAIL - Study Motivation 2017
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| fail | /feɪl/ | động từ | thất bại | 11 |
| succeed | /səkˈsiːdɪd/ | động từ | thành công | 5 |
| people | mọi người | 4 | ||
| percent | /pərˈsent/ | danh từ | phần trăm | 4 |
| ninety | /ˈnaɪnti/ | số từ | chín mươi | 3 |
| failure | /ˈfeɪljər/ | danh từ | thất bại | 3 |
| failing | động từ | khiếm khuyết thất bại | 2 | |
| cane | /keɪn/ | danh từ | gậy, mía | 2 |
| being | con người | 2 | ||
| myth | /mɪθ/ | thần thoại | 2 | |
| permanent | /ˈpɜːrmənənt/ | tính từ | vĩnh viễn | 2 |
| willing | /ˈwɪlɪŋ/ | sẵn sàng | 2 | |
| nine | /naɪn/ | chín | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.