ready/ˈredi/adjective
Tính từ chỉ sẵn sàng hoặc đã chuẩn bị.
prepared to do something
Are you ready to leave?
Bạn đã sẵn sàng để đi chưa?
Câu thoại thật có chữ “ready”
Ready for?
Sẵn sàng cho
You ready?
Bạn sẵn sàng chưa?
Beyoncé - Crazy In Love — bài hát
You ready?
Cô đang được phát sóng...
Britney Spears - Kill The Lights — bài hát