Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

How to Stop Being TIRED All the Time - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Cách Ngừng MỆT MỎI Mọi Lúc

Toàn bộ 548 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
548
Tốc độ nói
253 từ/phút
Từ thông dụng
74%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 253 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 918 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 548 câu thoại, tổng 3.277 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thể bị động12 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“unless they were disturbed by something”

→ trừ khi họ bị làm phiền bởi điều gì đó

Hiện tại hoàn thành5 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“than someone who has slept”

→ người đã ngủ

So sánh ngang bằng2 lần

Công thức: as + tính từ + as

“as well as a big improvement”

→ cũng như một cải tiến lớn

Động từ + to + động từ23 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“I do want to mention”

→ tôi muốn đề cập

Mệnh đề quan hệ18 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

“and SEID which affect millions”

→ và SEID ảnh hưởng đến hàng triệu người

be going to — dự định6 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

“you're gonna feel absolutely awful”

→ bạn sẽ cảm thấy vô cùng khủng khiếp

16 từ đáng học trong How to Stop Being TIRED All the Time

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
caffeine/kæˈfiːn/danh từcaffeine14
alarm/əˈlɑːrm/động từbáo động11
cycle/ˈsaɪkəlɪŋ/chu kỳ11
peoplemọi người8
fatigue/fəˈtiːɡ/danh từmệt mỏi8
vitamindanh từvitamin8
exercisetập thể dục8
exposure/ɪkˈspoʊʒər/phơi bày7
adenosine/əˈdenəˌsiːn/danh từadenosine5
sunlight/ˈsʌnˌlaɪt/ánh nắng5
clock/klɑːk/danh từđồng hồ5
bettertính từtốt hơn4
workinglàm việc4
found/ˈfaʊndɪd/thành lập4
body's/ˈbɑːdiz/danh từcủa cơ thể4
tea/tiː/danh từtrà4

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.